yiddish	[P]/'jidiʃ/[T]danh từ[W](Yiddish) tiếng I-đít (một thử tiếng Đức cổ của người Do thái ở Trung và Đông Âu)
yield	[P]/ji:ld/[T]danh từ[W]sản lượng, hoa lợi (thửa ruộng); hiệu suất (máy...)
yielded	[P]/ji:ld/[T]danh từ[W]sản lượng, hoa lợi (thửa ruộng); hiệu suất (máy...)
