ye	[P]/ji:/[T]đại từ[W](từ cổ,nghĩa cổ) (như) you[T]mạo từ[W](từ cổ,nghĩa cổ) (như) the (trước một nguyên âm)
yea	[P]/jei/[T]phó từ &amp; danh từ[W](từ cổ,nghĩa cổ) (như) yes
yeaned	[P]/ji:n/[T]động từ[W]đẻ (cừu, dê)
year	[P]/jə:/[T]danh từ[W]năm
yearling	[P]/'jə:liɳ/[T]danh từ[W]thú vật một tuổi[T]tính từ[W]một tuổi (thú vật)
yearlings	[P]/'jə:liɳ/[T]danh từ[W]thú vật một tuổi[T]tính từ[W]một tuổi (thú vật)
yearlong	[P]/'jə:,lɔɳ/[T]tính từ[W]lâu một năm, dài một năm
yearly	[P]/'jə:li/[T]tính từ &amp; phó từ[W]hằng năm
yearn	[P]/jə:n/[T]nội động từ[W]mong mỏi, ao ước, khao khát, nóng lòng
yearned	[P]/jə:n/[T]nội động từ[W]mong mỏi, ao ước, khao khát, nóng lòng
yearning	[P]/'jə:niɳ/[T]danh từ[W](+ after,  for) sự mong mỏi, sự ao ước, sự khát khao, sự nóng lòng muốn làm (việc gì)[W](+ to,  towards) sự thương mến; sự thương cảm, sự thương hại[T]tính từ[W]khát khao, nóng lòng muốn làm (việc gì)[W]thương mến; thương cảm, thương hại
yearnings	[P]/'jə:niɳ/[T]danh từ[W](+ after,  for) sự mong mỏi, sự ao ước, sự khát khao, sự nóng lòng muốn làm (việc gì)[W](+ to,  towards) sự thương mến; sự thương cảm, sự thương hại[T]tính từ[W]khát khao, nóng lòng muốn làm (việc gì)[W]thương mến; thương cảm, thương hại
yearns	[P]/jə:n/[T]nội động từ[W]mong mỏi, ao ước, khao khát, nóng lòng
years	[P]/jə:/[T]danh từ[W]năm
yeas	[P]/jei/[T]phó từ &amp; danh từ[W](từ cổ,nghĩa cổ) (như) yes
yeast	[P]/ji:st/[T]danh từ[W]men, men rượu, men bia[W]bọt (rượu lên men, sóng...)
yeasts	[P]/ji:st/[T]danh từ[W]men, men rượu, men bia[W]bọt (rượu lên men, sóng...)
yeasty	[P]/'ji:sti/[T]tính từ[W](thuộc) men
yell	[P]/jel/[T]danh từ[W]sự kêu la, sự la hét[W]tiếng la hét, tiếng thét lác; (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) tiếng la hò động viên (trong những cuộc thi đấu thể thao...)[T]động từ[W]kêu la, la hét, thét lác
yelled	[P]/jel/[T]danh từ[W]sự kêu la, sự la hét[W]tiếng la hét, tiếng thét lác; (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) tiếng la hò động viên (trong những cuộc thi đấu thể thao...)[T]động từ[W]kêu la, la hét, thét lác
yelling	[P]/jel/[T]danh từ[W]sự kêu la, sự la hét[W]tiếng la hét, tiếng thét lác; (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) tiếng la hò động viên (trong những cuộc thi đấu thể thao...)[T]động từ[W]kêu la, la hét, thét lác
yellow	[P]/'jelou/[T]tính từ[W]vàng
yellowed	[P]/'jelou/[T]tính từ[W]vàng
yellower	[P]/'jelou/[T]tính từ[W]vàng
yellowing	[P]/'jelou/[T]tính từ[W]vàng
yellowish	[P]/'jelouiʃ/ Cách viết khác : (yellowy)  /'jeloui/[T]tính từ[W]hơi vàng, vàng vàng
yellows	[P]/'jelou/[T]tính từ[W]vàng
yellowy	[P]/'jelouiʃ/ Cách viết khác : (yellowy)  /'jeloui/[T]tính từ[W]hơi vàng, vàng vàng
yells	[P]/jel/[T]danh từ[W]sự kêu la, sự la hét[W]tiếng la hét, tiếng thét lác; (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) tiếng la hò động viên (trong những cuộc thi đấu thể thao...)[T]động từ[W]kêu la, la hét, thét lác
yelp	[P]/jelp/[T]danh từ[W]tiếng kêu ăng ẳng (chó)[T]nội động từ[W]kêu ăng ẳng
yelped	[P]/jelp/[T]danh từ[W]tiếng kêu ăng ẳng (chó)[T]nội động từ[W]kêu ăng ẳng
yelping	[P]/jelp/[T]danh từ[W]tiếng kêu ăng ẳng (chó)[T]nội động từ[W]kêu ăng ẳng
yelps	[P]/jelp/[T]danh từ[W]tiếng kêu ăng ẳng (chó)[T]nội động từ[W]kêu ăng ẳng
yen	[P]/jen/[T]danh từ[W]đồng yên (tiền Nhật bản)[T]danh từ[W](từ Mỹ,nghĩa Mỹ),  (từ lóng) sự thèm muốn, sự thèm thuồng[T]nội động từ[W](từ Mỹ,nghĩa Mỹ),  (từ lóng) ((thường) + for) thèm, thèm thuồng
yens	[P]/jen/[T]danh từ[W]đồng yên (tiền Nhật bản)[T]danh từ[W](từ Mỹ,nghĩa Mỹ),  (từ lóng) sự thèm muốn, sự thèm thuồng[T]nội động từ[W](từ Mỹ,nghĩa Mỹ),  (từ lóng) ((thường) + for) thèm, thèm thuồng
yeoman	[P]/'joumən/[T]danh từ[W]tiểu chủ (ở nông thôn, có ít ruộng đất cày cấy lấy)[W]kỵ binh nghĩa dũng[W](hàng hải) yeoman of signals hạ sĩ quan ngành thông tin tín hiệu[W](từ Mỹ,nghĩa Mỹ) hạ sĩ quan làm việc văn phòng[W](sử học) địa chủ nhỏ[I]to do yeoman('s) service#giúp đỡ tận tình trong lúc nguy nan
yeomanry	[P]/'joumənri/[T]danh từ[W]tầng lớp tiểu chủ (ở nông thôn)[W](quân sự) quân kỵ binh nghĩa dũng[W](sử học) tầng lớp địa chủ nhỏ
yeomen	[P]/'joumən/[T]danh từ[W]tiểu chủ (ở nông thôn, có ít ruộng đất cày cấy lấy)[W]kỵ binh nghĩa dũng[W](hàng hải) yeoman of signals hạ sĩ quan ngành thông tin tín hiệu[W](từ Mỹ,nghĩa Mỹ) hạ sĩ quan làm việc văn phòng[W](sử học) địa chủ nhỏ[I]to do yeoman('s) service#giúp đỡ tận tình trong lúc nguy nan
yes	[P]/jes/[T]phó từ[W]vâng, phải, dạ, được, ừ, có, có chứ
yesterday	[P]/'jestədi/[T]phó từ &amp; danh từ[W]hôm qua
yesterdays	[P]/'jestədi/[T]phó từ &amp; danh từ[W]hôm qua
yet	[P]/jet/[T]phó từ[W]còn, hãy còn, còn nữa
yew	[P]/ju:/[T]danh từ[W](thực vật học) cây thuỷ tùng ((cũng) yew-tree)[W]gỗ thuỷ tùng
yews	[P]/ju:/[T]danh từ[W](thực vật học) cây thuỷ tùng ((cũng) yew-tree)[W]gỗ thuỷ tùng
