uglification	[P]/,ʌglifi'keiʃn/[T]danh từ[W]sự trở nên xấu[W]sự làm xấu đi
ugliness	[P]/'ʌglinis/[T]danh từ[W]tính chất xấu, tính xấu xí[W]tính xấu xa
ugly	[P]/'ʌgli/[T]tính từ[W]xấu, xấu xí
