tycoon	[P]/tai'ku:n/[T]danh từ[W](từ Mỹ,nghĩa Mỹ) trùm tư bản, vua tư bản
tycoons	[P]/tai'ku:n/[T]danh từ[W](từ Mỹ,nghĩa Mỹ) trùm tư bản, vua tư bản
tying	[P]/'taiiɳ/
tyke	[P]/taik/ Cách viết khác : (tike)  /taik/[T]danh từ[W]con chó cà tàng (chó loại xấu)[W]người hèn hạ; đồ vô lại
tykes	[P]/taik/ Cách viết khác : (tike)  /taik/[T]danh từ[W]con chó cà tàng (chó loại xấu)[W]người hèn hạ; đồ vô lại
type	[P]/taip/[T]danh từ[W]kiểu mẫu
typed	[P]/taip/[T]danh từ[W]kiểu mẫu
types	[P]/taip/[T]danh từ[W]kiểu mẫu
typewriter	[P]/'taip,raitə/[T]danh từ[W]máy chữ[W](từ hiếm,nghĩa hiếm) người đánh máy
typewriters	[P]/'taip,raitə/[T]danh từ[W]máy chữ[W](từ hiếm,nghĩa hiếm) người đánh máy
typewriting	[P]/'taip,raitiɳ/[T]danh từ[W]thuật đánh máy; công việc đánh máy
typhoid	[P]/'taifɔid/[T]tính từ[W](y học) (thuộc) bệnh thương hàn
typhoon	[P]/tai'fu:n/[T]danh từ[W]bão
typhoons	[P]/tai'fu:n/[T]danh từ[W]bão
typhus	[P]/'taifəs/[T]danh từ[W](y học) bệnh sốt phát ban
typical	[P]/'tipikl/[T]tính từ[W]tiêu biểu, điển hình ((cũng) typic)
typifies	[P]/'tipifai/[T]ngoại động từ[W]làm mẫu cho; là điển hình của
typify	[P]/'tipifai/[T]ngoại động từ[W]làm mẫu cho; là điển hình của
typifying	[P]/'tipifai/[T]ngoại động từ[W]làm mẫu cho; là điển hình của
typing	[P]/'taipiɳ/[T]danh từ[W]sự đánh máy
typings	[P]/'taipiɳ/[T]danh từ[W]sự đánh máy
typist	[P]/'taipist/[T]danh từ[W]người đánh máy
typists	[P]/'taipist/[T]danh từ[W]người đánh máy
typographer	[P]/tai'pɔgrəfə/[T]danh từ[W]thợ in ((từ lóng) (viết tắt) typo)
typographers	[P]/tai'pɔgrəfə/[T]danh từ[W]thợ in ((từ lóng) (viết tắt) typo)
typographic	[P]/,taipə'græfik/ Cách viết khác : (typographical)  /,taipə'græfikəl/[T]tính từ[W](thuộc) sự in máy
typographical	[P]/,taipə'græfik/ Cách viết khác : (typographical)  /,taipə'græfikəl/[T]tính từ[W](thuộc) sự in máy
typography	[P]/tai'pɔgrəfi/[T]danh từ[W]thuật in máy[W]kiểu in, cách trình bày bản in
tyrannic	[P]/ti'rænik/ Cách viết khác : (tyrannical)  /ti'rænikəl/ (tyrannous)  /'tirənəs/[T]tính từ[W]bạo ngược, chuyên chế
tyrannical	[P]/ti'rænik/ Cách viết khác : (tyrannical)  /ti'rænikəl/ (tyrannous)  /'tirənəs/[T]tính từ[W]bạo ngược, chuyên chế
tyrannicide	[P]/ti'ræniaid/[T]danh từ[W]người giết bạo chúa[W]sự giết bạo chúa
tyrannies	[P]/'tirəni/[T]danh từ[W]sự bạo ngược, sự chuyên chế[W]hành động bạo ngược, hành động chuyên chế[W]chính thể bạo chúa, chính thể chuyên chế
tyrannise	[P]/'tirənaiz/ Cách viết khác : (tyrannize)  /'tirənaiz/[T]động từ[W]hành hạ, áp chế
tyrannised	[P]/'tirənaiz/ Cách viết khác : (tyrannize)  /'tirənaiz/[T]động từ[W]hành hạ, áp chế
tyrannous	[P]/ti'rænik/ Cách viết khác : (tyrannical)  /ti'rænikəl/ (tyrannous)  /'tirənəs/[T]tính từ[W]bạo ngược, chuyên chế
tyranny	[P]/'tirəni/[T]danh từ[W]sự bạo ngược, sự chuyên chế[W]hành động bạo ngược, hành động chuyên chế[W]chính thể bạo chúa, chính thể chuyên chế
tyrant	[P]/'taiərənt/[T]danh từ[W]bạo chúa, kẻo bạo ngược
tyrants	[P]/'taiərənt/[T]danh từ[W]bạo chúa, kẻo bạo ngược
tyre	[P]/'taiə/[T]danh từ[W]bản (cao su, sắt...) cạp vành (bánh xe); lốp xe
tyres	[P]/'taiə/[T]danh từ[W]bản (cao su, sắt...) cạp vành (bánh xe); lốp xe
