swab	[P]/swɔb/ Cách viết khác : (swob)  /swɔb/[T]danh từ[W]giẻ lau sàn[W](y học) miếng gạc[W]cái thông nòng súng[W](từ lóng) người vụng về, người hậu đậu[W](hàng hải),  (từ lóng) cầu vai (sĩ quan)[T]ngoại động từ[W]lau (bằng giẻ lau sàn)
swabs	[P]/swɔb/ Cách viết khác : (swob)  /swɔb/[T]danh từ[W]giẻ lau sàn[W](y học) miếng gạc[W]cái thông nòng súng[W](từ lóng) người vụng về, người hậu đậu[W](hàng hải),  (từ lóng) cầu vai (sĩ quan)[T]ngoại động từ[W]lau (bằng giẻ lau sàn)
swaddled	[P]/'swɔdl/[T]ngoại động từ[W]bọc bằng tã, quần bằng tã
swaddling	[P]/'swɔdl/[T]ngoại động từ[W]bọc bằng tã, quần bằng tã
swag	[P]/swæg/[T]danh từ[W](từ lóng) của ăn cắp, của ăn cướp, của phi nghĩa[W](từ lóng) thắng lợi (đạt được bằng mánh khoé chính trị)[W](Uc) gói quần áo (của thợ mổ...)
swagger	[P]/'swægə/[T]danh từ[W]dáng điệu nghênh ngang; thái độ nghênh ngang; vẻ vênh váo[W]lời nói huênh hoanh khoác lác[W]vẻ đường hoàng tự tin; vẻ phóng khoáng[W]tính hợp thời trang; vẻ bảnh bao, vẻ lịch sự[T]tính từ[W](thông tục) bảnh bao
swaggered	[P]/'swægə/[T]danh từ[W]dáng điệu nghênh ngang; thái độ nghênh ngang; vẻ vênh váo[W]lời nói huênh hoanh khoác lác[W]vẻ đường hoàng tự tin; vẻ phóng khoáng[W]tính hợp thời trang; vẻ bảnh bao, vẻ lịch sự[T]tính từ[W](thông tục) bảnh bao
swaggering	[P]/'swægə/[T]danh từ[W]dáng điệu nghênh ngang; thái độ nghênh ngang; vẻ vênh váo[W]lời nói huênh hoanh khoác lác[W]vẻ đường hoàng tự tin; vẻ phóng khoáng[W]tính hợp thời trang; vẻ bảnh bao, vẻ lịch sự[T]tính từ[W](thông tục) bảnh bao
swags	[P]/swæg/[T]danh từ[W](từ lóng) của ăn cắp, của ăn cướp, của phi nghĩa[W](từ lóng) thắng lợi (đạt được bằng mánh khoé chính trị)[W](Uc) gói quần áo (của thợ mổ...)
swains	[P]/swein/[T]danh từ[W]anh thanh niên nông thôn cục mịch[W]người yêu ở chốn đồng quê[W](đùa cợt) người yêu, người tình; người cầu hôn
swallow	[P]/'swɔlou/[T]danh từ[W](động vật học) chim nhạn[I]one swallow does not make a summer#một con nhan không làm nên mùa xuân[T]danh từ[W]sự nuốt[W]miếng, ngụm[W]cổ họng[T]ngoại động từ[W]nuốt (thức ăn)[W]nuốt, chịu đựng
swallowed	[P]/'swɔlou/[T]danh từ[W](động vật học) chim nhạn[I]one swallow does not make a summer#một con nhan không làm nên mùa xuân[T]danh từ[W]sự nuốt[W]miếng, ngụm[W]cổ họng[T]ngoại động từ[W]nuốt (thức ăn)[W]nuốt, chịu đựng
swallower	[P]/'swɔlou/[T]danh từ[W](động vật học) chim nhạn[I]one swallow does not make a summer#một con nhan không làm nên mùa xuân[T]danh từ[W]sự nuốt[W]miếng, ngụm[W]cổ họng[T]ngoại động từ[W]nuốt (thức ăn)[W]nuốt, chịu đựng
swallowing	[P]/'swɔlou/[T]danh từ[W](động vật học) chim nhạn[I]one swallow does not make a summer#một con nhan không làm nên mùa xuân[T]danh từ[W]sự nuốt[W]miếng, ngụm[W]cổ họng[T]ngoại động từ[W]nuốt (thức ăn)[W]nuốt, chịu đựng
swallows	[P]/'swɔlou/[T]danh từ[W](động vật học) chim nhạn[I]one swallow does not make a summer#một con nhan không làm nên mùa xuân[T]danh từ[W]sự nuốt[W]miếng, ngụm[W]cổ họng[T]ngoại động từ[W]nuốt (thức ăn)[W]nuốt, chịu đựng
swamp	[P]/swɔmp/[T]danh từ[W]đầm lầy[T]ngoại động từ[W]làm ngập, làm ướt đẫm[W]tràn ngập, che khuất; làm mất tác dụng[W](động tính từ quá khứ) bị ngập vào, bị búi vào
swamped	[P]/swɔmp/[T]danh từ[W]đầm lầy[T]ngoại động từ[W]làm ngập, làm ướt đẫm[W]tràn ngập, che khuất; làm mất tác dụng[W](động tính từ quá khứ) bị ngập vào, bị búi vào
swamping	[P]/swɔmp/[T]danh từ[W]đầm lầy[T]ngoại động từ[W]làm ngập, làm ướt đẫm[W]tràn ngập, che khuất; làm mất tác dụng[W](động tính từ quá khứ) bị ngập vào, bị búi vào
swamps	[P]/swɔmp/[T]danh từ[W]đầm lầy[T]ngoại động từ[W]làm ngập, làm ướt đẫm[W]tràn ngập, che khuất; làm mất tác dụng[W](động tính từ quá khứ) bị ngập vào, bị búi vào
swampy	[P]/'swɔmpi/[T]tính từ[W]lầy, như đầm lầy[W]có đầm lầy
swan	[P]/swɔn/[T]danh từ[W](động vật học) con thiên nga[W]nhà thơ thiên tài; ca sĩ thiên tài[W](thiên văn học) chòm sao Thiên nga[I]all his geese are swans#cái gì của nó cũng là vàng cả[I]the Swan of Avon#Sếch-xpia
swans	[P]/swɔn/[T]danh từ[W](động vật học) con thiên nga[W]nhà thơ thiên tài; ca sĩ thiên tài[W](thiên văn học) chòm sao Thiên nga[I]all his geese are swans#cái gì của nó cũng là vàng cả[I]the Swan of Avon#Sếch-xpia
swap	[P]/swɔp/ Cách viết khác : (swap)  /swɔp/[T]danh từ[W](từ lóng) sự trao đổi, sự đổi chác[T]động từ[W](từ lóng) đổi, trao đổi, đổi chác
swaps	[P]/swɔp/ Cách viết khác : (swap)  /swɔp/[T]danh từ[W](từ lóng) sự trao đổi, sự đổi chác[T]động từ[W](từ lóng) đổi, trao đổi, đổi chác
sward	[P]/swɔ:d/[T]danh từ[W]bãi cỏ[W]cụm cỏ; lớp đất có cỏ xanh
swarm	[P]/swɔ:m/[T]danh từ[W]đàn, đám, bầy[W]đàn ong chia tổ[T]nội động từ[W](+ round,  about,  over...) di chuyển thành đàn, di chuyển thành bầy[W]tụ lại để chia tổ (ong)[W]họp lại thành đàn[W](+ with) đầy, nhung nhúc
swarmed	[P]/swɔ:m/[T]danh từ[W]đàn, đám, bầy[W]đàn ong chia tổ[T]nội động từ[W](+ round,  about,  over...) di chuyển thành đàn, di chuyển thành bầy[W]tụ lại để chia tổ (ong)[W]họp lại thành đàn[W](+ with) đầy, nhung nhúc
swarming	[P]/swɔ:m/[T]danh từ[W]đàn, đám, bầy[W]đàn ong chia tổ[T]nội động từ[W](+ round,  about,  over...) di chuyển thành đàn, di chuyển thành bầy[W]tụ lại để chia tổ (ong)[W]họp lại thành đàn[W](+ with) đầy, nhung nhúc
swarms	[P]/swɔ:m/[T]danh từ[W]đàn, đám, bầy[W]đàn ong chia tổ[T]nội động từ[W](+ round,  about,  over...) di chuyển thành đàn, di chuyển thành bầy[W]tụ lại để chia tổ (ong)[W]họp lại thành đàn[W](+ with) đầy, nhung nhúc
swarthy	[P]/'swɔ:ði/[T]tính từ[W]ngăm đen (da)
swashbuckling	[P]/'swɔʃ,bʌkliɳ/[T]tính từ[W]hung hăng, du côn du kề
swastika	[P]/'swæstikə/[T]danh từ[W]hình chữ vạn, hình chữ thập ngoặc
swastikas	[P]/'swæstikə/[T]danh từ[W]hình chữ vạn, hình chữ thập ngoặc
swat	[P]/swɔt/[T]danh từ[W]cú đập mạnh[T]ngoại động từ[W]đánh, đạp (ruồi...)
swathe	[P]/sweið/[T]danh từ[W](từ hiếm,nghĩa hiếm) vải băng; băng[T]ngoại động từ[W]băng, quần băng; quần tã lót
swathed	[P]/sweið/[T]danh từ[W](từ hiếm,nghĩa hiếm) vải băng; băng[T]ngoại động từ[W]băng, quần băng; quần tã lót
swathes	[P]/sweið/[T]danh từ[W](từ hiếm,nghĩa hiếm) vải băng; băng[T]ngoại động từ[W]băng, quần băng; quần tã lót
swats	[P]/swɔt/[T]danh từ[W]cú đập mạnh[T]ngoại động từ[W]đánh, đạp (ruồi...)
sway	[P]/swei/[T]danh từ[W]sự đu đưa, sự lắc lư[W]sự thống trị; thế lực
swayed	[P]/swei/[T]danh từ[W]sự đu đưa, sự lắc lư[W]sự thống trị; thế lực
swaying	[P]/swei/[T]danh từ[W]sự đu đưa, sự lắc lư[W]sự thống trị; thế lực
sways	[P]/swei/[T]danh từ[W]sự đu đưa, sự lắc lư[W]sự thống trị; thế lực
swear	[P]/sweə/[T]danh từ[W]lời thề[W]lời nguyền rủa, câu chửi rủa[T]ngoại động từ swore; sworn[W]thề, thề nguyền, tuyên thệ
swearer	[P]/'sweərə/[T]danh từ[W]người hay thề[W]người hay chửi rủa
swearers	[P]/'sweərə/[T]danh từ[W]người hay thề[W]người hay chửi rủa
swearing	[P]/sweə/[T]danh từ[W]lời thề[W]lời nguyền rủa, câu chửi rủa[T]ngoại động từ swore; sworn[W]thề, thề nguyền, tuyên thệ
swears	[P]/sweə/[T]danh từ[W]lời thề[W]lời nguyền rủa, câu chửi rủa[T]ngoại động từ swore; sworn[W]thề, thề nguyền, tuyên thệ
sweat	[P]/swet/[T]danh t��[W]mồ hôi
sweated	[P]/'swetid/[T]tính từ[W]có mồ hôi, đầy mồ hôi, bị bẩn vì mồ hôi[W]cực nhọc, đổ mồ hôi sôi nước mắt (công việc)[W]bị bóc lột (công nhân...)
sweater	[P]/'swetə/[T]danh từ[W]người ra nhiều mồ hôi[W]kẻ bắt công nhân làm đổ mồ hôi sôi nước mắt, kẻ bóc lột công nhân[W]áo vệ sinh, áo nịt; áo len dài tay
sweaters	[P]/'swetə/[T]danh từ[W]người ra nhiều mồ hôi[W]kẻ bắt công nhân làm đổ mồ hôi sôi nước mắt, kẻ bóc lột công nhân[W]áo vệ sinh, áo nịt; áo len dài tay
sweating	[P]/swet/[T]danh từ[W]mồ hôi
sweats	[P]/swet/[T]danh từ[W]mồ hôi
sweaty	[P]/'sweti/[T]tính từ[W]đầy mồ hôi, đẫm mồ hôi[W]như mồ hôi
swede	[P]/swi:d/[T]danh từ[W](thực vật học) của cải Thuỵ điển[W](Swede) người Thuỵ điển
swedish	[P]/'swi:diʃ/[T]tính từ[W](thuộc) Thuỵ điển[T]danh từ[W]người Thuỵ điển[W]tiếng Thuỵ điển
sweep	[P]/swi:p/[T]danh từ[W]sự quét
sweeper	[P]/'swi:pə/[T]danh từ[W]người quét; máy quét[W]người ở (ở Ân độ)
sweepers	[P]/'swi:pə/[T]danh từ[W]người quét; máy quét[W]người ở (ở Ân độ)
sweeping	[P]/'swi:piɳ/[T]danh từ[W]sự quét[W]((thường) số nhiều) rác rưởi quét đi[T]tính từ[W]quét đi, cuốn đi, chảy xiết[W]bao quát; chung chung
sweepings	[P]/'swi:piɳ/[T]danh từ[W]sự quét[W]((thường) số nhiều) rác rưởi quét đi[T]tính từ[W]quét đi, cuốn đi, chảy xiết[W]bao quát; chung chung
sweeps	[P]/swi:p/[T]danh từ[W]sự quét
sweepstake	[P]/'swi:psteik/ Cách viết khác : (sweepstakes)  /'swi:psteiks/[T]danh từ[W]lối đánh (cá ngựa) được vơ cả (người được vơ hết tiền)
sweet	[P]/swi:t/[T]tính từ[W]ngọt
sweetbread	[P]/'swi:tbred/[T]danh từ[W]lá lách (bê) (dùng làm món ăn) ((cũng) belly sweetbread)[W]tuyến ức (bê) (dùng làm món ăn) ((cũng) throat sweetbread,  neck sweetbread)
sweeten	[P]/'swi:tn/[T]ngoại động từ[W]làm cho ngọt, pha cho ngọt; làm cho bớt chua, làm cho bớt đắng[W]làm cho thơm tho, làm trong sạch (không khí...)[W]làm cho dịu dàng (tính tình...)[T]nội động từ[W]trở nên ngọt[W]trở nên dịu dàng
sweetened	[P]/'swi:tn/[T]ngoại động từ[W]làm cho ngọt, pha cho ngọt; làm cho bớt chua, làm cho bớt đắng[W]làm cho thơm tho, làm trong sạch (không khí...)[W]làm cho dịu dàng (tính tình...)[T]nội động từ[W]trở nên ngọt[W]trở nên dịu dàng
sweetener	[P]/'swi:tənə/[T]danh từ[W]chất pha cho ngọt
sweeteners	[P]/'swi:tənə/[T]danh từ[W]chất pha cho ngọt
sweetening	[P]/'swi:tniɳ/[T]danh từ[W]sự làm cho ngọt; chất pha cho ngọt[W]sự làm cho thơm tho[W]sự làm cho dịu dàng
sweetens	[P]/'swi:tn/[T]ngoại động từ[W]làm cho ngọt, pha cho ngọt; làm cho bớt chua, làm cho bớt đắng[W]làm cho thơm tho, làm trong sạch (không khí...)[W]làm cho dịu dàng (tính tình...)[T]nội động từ[W]trở nên ngọt[W]trở nên dịu dàng
sweeter	[P]/swi:t/[T]tính từ[W]ngọt
sweetest	[P]/swi:t/[T]tính từ[W]ngọt
sweetheart	[P]/'swi:thɑ:t/[T]danh từ[W]người yêu, người tình[T]động từ[W]tán, tìm hiểu (người yêu)
sweethearts	[P]/'swi:thɑ:t/[T]danh từ[W]người yêu, người tình[T]động từ[W]tán, tìm hiểu (người yêu)
sweetie	[P]/'swi:ti/[T]danh từ[W](thông tục) kẹo, mứt[W](từ Mỹ,nghĩa Mỹ) người yêu
sweetish	[P]/'swi:tiʃ/[T]tính từ[W]hơi ngọt, ngòn ngọt
sweetly	[P]/'swi:tli/[T]tính từ[W]ngọt, ngọt ngào[W]thơm tho[W]dịu dàng
sweetmeat	[P]/'swi:tmi:t/[T]danh từ[W]của ngọt, mứt, kẹo
sweetmeats	[P]/'swi:tmi:t/[T]danh từ[W]của ngọt, mứt, kẹo
sweetness	[P]/'swi:tnis/[T]danh từ[W]tính chất ngọt, tính chất ngọt ngào[W]tính chất tươi mát[W]tính dịu dàng, tính dễ thương; vẻ có duyên, vẻ đáng yêu
sweets	[P]/swi:t/[T]tính từ[W]ngọt
swell	[P]/swel/[T]tính từ[W](thông tục) đặc sắc, cử, trội
swelled	[P]/swel/[T]tính từ[W](thông tục) đặc sắc, cử, trội
swelling	[P]/'sweliɳ/[T]danh từ[W]sự phồng ra (lốp xe...); sự căng (buồm...)[W]sự sưng lên, sự tấy lên (vết thương)[W]nước sông lên to
swellings	[P]/'sweliɳ/[T]danh từ[W]sự phồng ra (lốp xe...); sự căng (buồm...)[W]sự sưng lên, sự tấy lên (vết thương)[W]nước sông lên to
swells	[P]/swel/[T]tính từ[W](thông tục) đặc sắc, cử, trội
sweltering	[P]/'sweltəriɳ/[T]tính từ[W]oi ả, nóng ngột ngạt[W]làm mệt nhoài người (tiết trời...)[W]làm đổ mồ hôi nhễ nhại
swept	[P]/swi:p/[T]danh từ[W]sự quét
swerve	[P]/swə:v/[T]danh từ[W]sự chệch, sự đi lệch hướng[T]nội động từ[W]đi chệch, đi lệch hướng
swerved	[P]/swə:v/[T]danh từ[W]sự chệch, sự đi lệch hướng[T]nội động từ[W]đi chệch, đi lệch hướng
swerves	[P]/swə:v/[T]danh từ[W]sự chệch, sự đi lệch hướng[T]nội động từ[W]đi chệch, đi lệch hướng
swerving	[P]/swə:v/[T]danh từ[W]sự ch��ch, sự đi lệch hướng[T]nội động từ[W]đi chệch, đi lệch hướng
swift	[P]/swift/[T]tính từ &amp; phó từ[W]mau, nhanh
swifter	[P]/swift/[T]tính từ &amp; phó từ[W]mau, nhanh
swiftest	[P]/swift/[T]tính từ &amp; phó từ[W]mau, nhanh
swiftness	[P]/'swiftnis/[T]danh từ[W]sự nhanh, sự mau lẹ
swifts	[P]/swift/[T]tính từ &amp; phó từ[W]mau, nhanh
swill	[P]/swil/[T]danh từ[W]sự rửa, sự cọ[W]nước vo gạo (cho lợn ăn)[W]rượu loại tồi[W](từ hiếm,nghĩa hiếm) cuộc chè chén lu bù[T]động từ[W]cọ, rửa
swilled	[P]/swil/[T]danh từ[W]sự rửa, sự cọ[W]nước vo gạo (cho lợn ăn)[W]rượu loại tồi[W](từ hiếm,nghĩa hiếm) cuộc chè chén lu bù[T]động từ[W]cọ, rửa
swilling	[P]/swil/[T]danh từ[W]sự rửa, sự cọ[W]nước vo gạo (cho lợn ăn)[W]rượu loại tồi[W](từ hiếm,nghĩa hiếm) cuộc chè chén lu bù[T]động từ[W]cọ, rửa
swim	[P]/swim/[T]danh từ[W]sự bơi lội[W]vực sâu nhiều cá (ở sông)[W]tình hình chung, chiều hướng chung
swimmer	[P]/'swimə/[T]danh từ[W]người bơi; con vật bơi
swimmers	[P]/'swimə/[T]danh từ[W]người bơi; con vật bơi
swimming	[P]/'swimiɳ/[T]danh từ[W]sự bơi[T]tính từ[W]bơi[W]dùng để bơi[W]đẫm nước, ướt đẫm
swimmingly	[P]/'swimiɳli/[T]phó từ[W]thuận buồm xuôi gió, thông đồng bén giọt
swims	[P]/swim/[T]danh từ[W]sự bơi lội[W]vực sâu nhiều cá (ở sông)[W]tình hình chung, chiều hướng chung
swindle	[P]/'swindl/[T]danh từ[W]sự lừa đảo, sự bịp bợm[T]nội động từ[W]lừa đảo, bịp bợm[T]ngoại động từ[W]lừa, bịp
swindled	[P]/'swindl/[T]danh từ[W]sự lừa đảo, sự bịp bợm[T]nội động từ[W]lừa đảo, bịp bợm[T]ngoại động từ[W]lừa, bịp
swindler	[P]/'swindlə/[T]danh từ[W]kẻ lừa đảo
swindlers	[P]/'swindlə/[T]danh từ[W]kẻ lừa đảo
swindles	[P]/'swindl/[T]danh từ[W]sự lừa đảo, sự bịp bợm[T]nội động từ[W]lừa đảo, bịp bợm[T]ngoại động từ[W]lừa, bịp
swindling	[P]/'swindl/[T]danh từ[W]sự lừa đảo, sự bịp bợm[T]nội động từ[W]lừa đảo, bịp bợm[T]ngoại động từ[W]lừa, bịp
swine	[P]/swain/[T]danh từ,  số nhiều không đổi[W]con lợn[W]người tham ăn tục uống; người bẩn tưởi; người tồi tàn
swines	[P]/swain/[T]danh từ,  số nhiều không đổi[W]con lợn[W]người tham ăn tục uống; người bẩn tưởi; người tồi tàn
swing	[P]/swiɳ/[T]danh từ[W]sự đua đưa, sự lúc lắc; độ đu đưa, độ lắc[W]cái đu[W]chầu đu[W]sự (đi) nhún nhảy
swingeing	[P]/'swindʤiɳ/[T]tính từ[W]to, lớn
swinger	[P]/'swiɳə/[T]danh từ[W]người đu đưa, người lúc lắc (cái gì)[W]con ngựa giữa (trong một cỗ ba con)[W](từ Mỹ,nghĩa Mỹ),  (từ lóng) người hoạt bát; người tân thời
swingers	[P]/'swiɳə/[T]danh từ[W]người đu đưa, người lúc lắc (cái gì)[W]con ngựa giữa (trong một cỗ ba con)[W](từ Mỹ,nghĩa Mỹ),  (từ lóng) người hoạt bát; người tân thời
swinging	[P]/'swiɳiɳ/[T]tính từ[W]nhún nhảy, nhịp nhàng (dáng đi, điệu hát...)
swings	[P]/swiɳ/[T]danh từ[W]sự đua đưa, sự lúc lắc; độ đu đưa, độ lắc[W]cái đu[W]chầu đu[W]sự (đi) nhún nhảy
swipe	[P]/swaip/[T]danh từ[W](thể dục,thể thao) cú đánh mạnh và liều (crikê)[T]nội động từ[W](thể dục,thể thao) đánh mạnh và liều (crikê)[W]làm việc vất vả[W](từ lóng) xoáy, ăn cắp; cướp giật[T]ngoại động từ[W](thể dục,thể thao) đánh mạnh và liều ((nghĩa bóng) crickê)[W](từ lóng) xoáy, ăn cắp; cướp giật
swiped	[P]/swaip/[T]danh từ[W](thể dục,thể thao) cú đánh mạnh và liều (crikê)[T]nội động từ[W](thể dục,thể thao) đánh mạnh và liều (crikê)[W]làm việc vất vả[W](từ lóng) xoáy, ăn cắp; cướp giật[T]ngoại động từ[W](thể dục,thể thao) đánh mạnh và liều ((nghĩa bóng) crickê)[W](từ lóng) xoáy, ăn cắp; cướp giật
swipes	[P]/'swaips/[T]danh từ số nhiều[W]rượu bia đục; rượu bia loại xấu
swirl	[P]/swə:l/[T]danh từ[W]chỗ nước xoáy, chỗ nước cuộn[W]gió xoáy, gió lốc[T]động từ[W]cuộn, xoáy; cuốn đi, xoáy đi
swirled	[P]/swə:l/[T]danh từ[W]chỗ nước xoáy, chỗ nước cuộn[W]gió xoáy, gió lốc[T]động từ[W]cuộn, xoáy; cuốn đi, xoáy đi
swirling	[P]/swə:l/[T]danh từ[W]chỗ nước xoáy, chỗ nước cuộn[W]gió xoáy, gió lốc[T]động từ[W]cuộn, xoáy; cuốn đi, xoáy đi
swirls	[P]/swə:l/[T]danh từ[W]chỗ nước xoáy, chỗ nước cuộn[W]gió xoáy, gió lốc[T]động từ[W]cuộn, xoáy; cuốn đi, xoáy đi
swish	[P]/swiʃ/[T]tính từ[W](th��ng tục) bảnh, diện, mốt[T]danh từ[W]tiếng rào rào, tiếng vun vút; tiếng sột soạt (quần áo mới...)[W]cái vụt, cái quất vun vút (bằng roi)[W]cái roi[T]nội động từ[W]ào ào, vun vút; sột soạt[W]đi vun vút[T]ngoại động từ[W]làm cho kêu rào rào, làm cho kêu vun vút, làm cho kêu sột soạt[W]vụt quất (ai, bằng roi)[W]cắt (lúa, cỏ...) soàn soạt
swished	[P]/swiʃ/[T]tính từ[W](thông tục) bảnh, diện, mốt[T]danh từ[W]tiếng rào rào, tiếng vun vút; tiếng sột soạt (quần áo mới...)[W]cái vụt, cái quất vun vút (bằng roi)[W]cái roi[T]nội động từ[W]ào ào, vun vút; sột soạt[W]đi vun vút[T]ngoại động từ[W]làm cho kêu rào rào, làm cho kêu vun vút, làm cho kêu sột soạt[W]vụt quất (ai, bằng roi)[W]cắt (lúa, cỏ...) soàn soạt
swishing	[P]/swiʃ/[T]tính từ[W](thông tục) bảnh, diện, mốt[T]danh từ[W]tiếng rào rào, tiếng vun vút; tiếng sột soạt (quần áo mới...)[W]cái vụt, cái quất vun vút (bằng roi)[W]cái roi[T]nội động từ[W]ào ào, vun vút; sột soạt[W]đi vun vút[T]ngoại động từ[W]làm cho kêu rào rào, làm cho kêu vun vút, làm cho kêu sột soạt[W]vụt quất (ai, bằng roi)[W]cắt (lúa, cỏ...) soàn soạt
swiss	[P]/swis/[T]tính từ[W](thuộc) Thụy sĩ[T]danh từ[W]người Thụy sĩ
switch	[P]/switʃ/[T]danh từ[W]cành cây mềm; gậy mềm[W]mớ tóc độn, lọc tóc độn[W](ngành đường sắt) cái ghi[W](kỹ thuật) cái ngắt, cái ngắt điện, cái chuyển mạch; cái đổi
switchback	[P]/'switʃbæk/[T]danh từ[W]đường xe lửa hình chữ chi (ở những chỗ dốc)[W]đường xe lửa lên xuống dốc (làm trò chơi ở các công viên...)
switchboard	[P]/'switʃbɔ:d/[T]danh từ[W]tổng đài
switchboards	[P]/'switʃbɔ:d/[T]danh từ[W]tổng đài
switched	[P]/switʃ/[T]danh từ[W]cành cây mềm; gậy mềm[W]mớ tóc độn, lọc tóc độn[W](ngành đường sắt) cái ghi[W](kỹ thuật) cái ngắt, cái ngắt điện, cái chuyển mạch; cái đổi
switcher	[P]/switʃ/[T]danh từ[W]cành cây mềm; gậy mềm[W]mớ tóc độn, lọc tóc độn[W](ngành đường sắt) cái ghi[W](kỹ thuật) cái ngắt, cái ngắt điện, cái chuyển mạch; cái đổi
switches	[P]/switʃ/[T]danh từ[W]cành cây mềm; gậy mềm[W]mớ tóc độn, lọc tóc độn[W](ngành đường sắt) cái ghi[W](kỹ thuật) cái ngắt, cái ngắt điện, cái chuyển mạch; cái đổi
switching	[P]/switʃ/[T]danh từ[W]cành cây mềm; gậy mềm[W]mớ tóc độn, lọc tóc độn[W](ngành đường sắt) cái ghi[W](kỹ thuật) cái ngắt, cái ngắt điện, cái chuyển mạch; cái đổi
swivel	[P]/'swivl/[T]danh từ[W](kỹ thuật) khớp khuyên[T]động từ[W]xoay, quay
swivels	[P]/'swivl/[T]danh từ[W](kỹ thuật) khớp khuyên[T]động từ[W]xoay, quay
swollen	[P]/'swoulən/[T]động tính từ quá khứ của swell[T]tính từ[W]sưng phồng, phình ra, căng ra
swoon	[P]/swu:n/[T]danh từ[W]sự ngất đi, sự bất tỉnh[T]nội động từ[W]ngất đi, bất tỉnh
swooned	[P]/swu:n/[T]danh từ[W]sự ngất đi, sự bất tỉnh[T]nội động từ[W]ngất đi, bất tỉnh
swooning	[P]/swu:n/[T]danh từ[W]sự ngất đi, sự bất tỉnh[T]nội động từ[W]ngất đi, bất tỉnh
swoons	[P]/swu:n/[T]danh từ[W]sự ngất đi, sự bất tỉnh[T]nội động từ[W]ngất đi, bất tỉnh
swoop	[P]/swu:p/[T]danh từ[W]cuộc đột kích[W]sự nhào xuống, sự sà xuống[W]sự cướp đi[T]ngoại động từ[W]đột kích, tấn công
swooped	[P]/swu:p/[T]danh từ[W]cuộc đột kích[W]sự nhào xuống, sự sà xuống[W]sự cướp đi[T]ngoại động từ[W]đột kích, tấn công
swooping	[P]/swu:p/[T]danh từ[W]cuộc đột kích[W]sự nhào xuống, sự sà xuống[W]sự cướp đi[T]ngoại động từ[W]đột kích, tấn công
swoops	[P]/swu:p/[T]danh từ[W]cuộc đột kích[W]sự nhào xuống, sự sà xuống[W]sự cướp đi[T]ngoại động từ[W]đột kích, tấn công
swop	[P]/swɔp/ Cách viết khác : (swap)  /swɔp/[T]danh từ[W](từ lóng) sự trao đổi, sự đổi chác[T]động từ[W](từ lóng) đổi, trao đổi, đổi chác
swops	[P]/swɔp/ Cách viết khác : (swap)  /swɔp/[T]danh từ[W](từ lóng) sự trao đổi, sự đổi chác[T]động từ[W](từ lóng) đổi, trao đổi, đổi chác
sword	[P]/sɔ:d/[T]danh t���[W]gươm, kiếm
swords	[P]/sɔ:d/[T]danh từ[W]gươm, kiếm
swordsman	[P]/'sɔ:dsmən/[T]danh từ[W]nhà kiếm thuật
swordsmen	[P]/'sɔ:dsmən/[T]danh từ[W]nhà kiếm thuật
swore	[P]/sweə/[T]danh từ[W]lời thề[W]lời nguyền rủa, câu chửi rủa[T]ngoại động từ swore; sworn[W]thề, thề nguyền, tuyên thệ
sworn	[P]/sweə/[T]danh từ[W]lời thề[W]lời nguyền rủa, câu chửi rủa[T]ngoại động từ swore; sworn[W]thề, thề nguyền, tuyên thệ
swot	[P]/swɔt/[T]danh từ[W](ngôn ngữ nhà trường),  (từ lóng) sự học gạo[W]học sinh học gạo[W]bài học khó; công việc khó
swots	[P]/swɔt/[T]danh từ[W](ngôn ngữ nhà trường),  (từ lóng) sự học gạo[W]học sinh học gạo[W]bài học khó; công việc khó
swum	[P]/swim/[T]danh từ[W]sự bơi lội[W]vực sâu nhiều cá (ở sông)[W]tình hình chung, chiều hướng chung
swung	[P]/swiɳ/[T]danh từ[W]sự đua đưa, sự lúc lắc; độ đu đưa, độ lắc[W]cái đu[W]chầu đu[W]sự (đi) nhún nhảy
