ptarmigan	[P]/'tɑ:migən/[T]danh từ[W](động vật học) gà gô trắng
ptarmigans	[P]/'tɑ:migən/[T]danh từ[W](động vật học) gà gô trắng
pterodactyl	[P]/,pterou'dæktil/[T]danh từ[W](động vật học) thằn lằn ngón cánh (nay đã tuyệt chủng)
pterosaurs	[P]/'pterəsɔ:/[T]danh từ[W](động vật học) thằn lằn bay (nay đã tuyệt chủng)
