oyster	[P]/'ɔistə/[T]danh từ[W](động vật học) con hàu[W]miếng lườn gà[I]as dumb as an oyster#câm như hến[T]nội động từ[W]đi bắt sò
oysters	[P]/'ɔistə/[T]danh từ[W](động vật học) con hàu[W]miếng lườn gà[I]as dumb as an oyster#câm như hến[T]nội động từ[W]đi bắt sò
