on	[P]/ɔn/[T]danh từ[W]trên, ở trên
onager	[P]/'ɔnəgə/[T]danh từ,  số nhiều onagri[W](động vật học) lừa rừng (Trung á)[W](sử học) súng bắn đá
onagers	[P]/'ɔnəgə/[T]danh từ,  số nhiều onagri[W](động vật học) lừa rừng (Trung á)[W](sử học) súng bắn đá
once	[P]/wʌns/[T]phó từ[W]một lần
one	[P]/wʌn/[T]tính từ[W]một
oneness	[P]/'wʌnnis/[T]danh từ[W]tính chất duy nhất, tính chất độc nhất[W]tính chất thống nhất[W]tính chất tổng thể, tính chất hoà hợp[W]tính chất không thay đổi
oner	[P]/'wʌnə/[T]danh từ[W](từ lóng) người duy nhất; người có một không hai, người cừ, người cự phách
onerous	[P]/'ɔnərəs/[T]tính từ[W]nặng nề, khó nhọc, phiền hà
ones	[P]/wʌn/[T]tính từ[W]một
oneself	[P]/wʌn'self/[T]đại từ phản thân[W]bản thân mình, tự mình, chính mình
onion	[P]/'ʌnjən/[T]danh từ[W]củ hành[W]cây hành[I]to know one's onions#(từ lóng) thạo nghề của mình, cừ về công việc của mình, nắm vấn đề của mình[I]to be off one's onion#điên, gàn[T]nội động từ[W]day hành vào (mắt, để làm chảy nước mắt)
onions	[P]/'ʌnjən/[T]danh từ[W]củ hành[W]cây hành[I]to know one's onions#(từ lóng) thạo nghề của mình, cừ về công việc của mình, nắm vấn đề của mình[I]to be off one's onion#điên, gàn[T]nội động từ[W]day hành vào (mắt, để làm chảy nước mắt)
onlooker	[P]/'ɔn,lukə/[T]danh từ[W]người xem
onlookers	[P]/'ɔn,lukə/[T]danh từ[W]người xem
only	[P]/'ounli/[T]tính từ[W]chỉ có một, duy nhất
onset	[P]/'ɔnset/[T]danh từ[W]sự tấn công, sự công kích[W]lúc bắt đầu
onshore	[P]/'ɔnʃɔ:/[T]tính từ[W]về phía bờ (biển)[W]ở trên bờ (biển)
onslaught	[P]/'ɔnslɔ:t/[T]danh từ[W]sự công kích dữ dội, sự tấn công dữ dội
onslaughts	[P]/'ɔnslɔ:t/[T]danh từ[W]sự công kích dữ dội, sự tấn công dữ dội
onto	[P]/'ɔntu/[T]giới từ[W]về phía trên, lên trên
ontogeny	[P]/ɔn'tɔdʤini/[T]danh từ[W](sinh vật học) (như) ontogenesis[W]sự phát sinh cá thể
ontological	[P]/,ɔntə'lɔdʤikəl/[T]tính từ[W](triết học) (thuộc) bản thể học
ontology	[P]/ɔn'tɔlədʤi/[T]danh từ[W](triết học) bản thể học
onus	[P]/'ounəs/[T]danh từ[W]nhiệm vụ, trách nhiệm
onuses	[P]/'ounəs/[T]danh từ[W]nhiệm vụ, trách nhiệm
onward	[P]/'ɔnwəd/[T]danh từ &amp; phó từ[W]về phía trước, tiến lên
onwards	[P]/'ɔnwədz/[T]phó từ[W](như) onward
onyx	[P]/'ɔniks/[T]danh từ[W](khoáng chất) Onixơ, mã não dạng dải
onyxes	[P]/'ɔniks/[T]danh từ[W](khoáng chất) Onixơ, mã não dạng dải
