ogle	[P]/'ougl/[T]danh từ[W]cái liếc mắt đưa tình[T]động từ[W]liếc tình, đưa tình, liếc mắt đưa tình
ogled	[P]/'ougl/[T]danh từ[W]cái liếc mắt đưa tình[T]động từ[W]liếc tình, đưa tình, liếc mắt đưa tình
ogling	[P]/'ougl/[T]danh từ[W]cái liếc mắt đưa tình[T]động từ[W]liếc tình, đưa tình, liếc mắt đưa tình
ogre	[P]/'ougə/[T]danh từ[W]yêu tinh, quỷ ăn thịt người (trong truyện dân gian)[W](nghĩa bóng) người xấu như quỷ, người tàn ác
ogres	[P]/'ougə/[T]danh từ[W]yêu tinh, quỷ ăn thịt người (trong truyện dân gian)[W](nghĩa bóng) người xấu như quỷ, người tàn ác
ogrish	[P]/'ougəriʃ/ Cách viết khác : (ogrish)  /'ougriʃ/[T]tính từ[W](thuộc) yêu tinh, (thuộc) quỷ ăn thịt người; như yêu tinh, như quỷ ăn thịt người
