kraal	[P]/krɑ:l/[T]danh từ[W]làng có rào quanh (của thổ dân[W]khu đất chăn nuôi có rào
kraals	[P]/krɑ:l/[T]danh từ[W]làng có r��o quanh (của thổ dân[W]khu đất chăn nuôi có rào
kraft	[P]/krɑ:ft/[T]danh từ[W]giấy gói hàng loại dày ((cũng) kraft paper)
kremlin	[P]/'kremlin/[T]danh từ[W]��iện Crem-lanh
krypton	[P]/'kriptɔn/[T]danh từ (hoá học)[W]Kripton
