khaki	[P]/'kɑ:ki/[T]tính từ[W]có màu kaki[T]danh từ[W]vải kaki
khan	[P]/kɑ:n/[T]danh từ[W]Khan (danh hiệu của một số vua quan ở Trung-A,  Ap-ga-ni-xtan và Pa-ki-xtan)[W]trạm nghỉ trên sa mạc (của các đoàn người ngựa)
khans	[P]/kɑ:n/[T]danh từ[W]Khan (danh hiệu của một số vua quan ở Trung-A,  Ap-ga-ni-xtan và Pa-ki-xtan)[W]trạm nghỉ trên sa mạc (của các đoàn người ngựa)
