ewe	[P]/'ju:ə/[T]danh từ[W](động vật học) cừu cái[I]one's eve lamb#cái quí nhất của mình
ewes	[P]/'ju:ə/[T]danh từ[W](động vật học) cừu cái[I]one's eve lamb#cái quí nhất của mình
