dwarf	[P]/dwɔ:f/[T]tính từ[W]lùn, lùn tịt; nhỏ xíu; còi cọc[T]danh từ[W]người lùn, con vật lùn, cây lùn[W](thần thoại,thần học) chú lùn (trong thần thoại các nước Bắc-âu)[T]ngoại động từ[W]làm lùn tịt; làm cọc lại, làm còi cọc[W]làm có vẻ nhỏ lại
dwarfed	[P]/dwɔ:f/[T]tính từ[W]lùn, lùn tịt; nhỏ xíu; còi cọc[T]danh từ[W]người lùn, con vật lùn, cây lùn[W](thần thoại,thần học) chú lùn (trong thần thoại các nước Bắc-âu)[T]ngoại động từ[W]làm lùn tịt; làm cọc lại, làm còi cọc[W]làm có vẻ nhỏ lại
dwarfing	[P]/dwɔ:f/[T]tính từ[W]lùn, lùn tịt; nhỏ xíu; còi cọc[T]danh từ[W]người lùn, con vật lùn, cây lùn[W](thần thoại,thần học) chú lùn (trong thần thoại các nước Bắc-âu)[T]ngoại động từ[W]làm lùn tịt; làm cọc lại, làm còi cọc[W]làm có vẻ nhỏ lại
dwarfish	[P]/'dwɔ:fiʃ/[T]tính từ[W]lùn, lùn tịt; nhỏ xíu; còi cọc
dwarfs	[P]/dwɔ:f/[T]tính từ[W]lùn, lùn tịt; nhỏ xíu; còi cọc[T]danh từ[W]người lùn, con vật lùn, cây lùn[W](thần thoại,thần học) chú lùn (trong thần thoại các nước Bắc-âu)[T]ngoại động từ[W]làm lùn tịt; làm cọc lại, làm còi cọc[W]làm có vẻ nhỏ lại
dwell	[P]/dwel/[T]nội động từ dwelt[W]((thường) + in,  at,  near,  on) ở, ngụ, ở
dwelled	[P]/dwel/[T]nội động từ dwelt[W]((thường) + in,  at,  near,  on) ở, ngụ, ở
dweller	[P]/'dwelə/[T]danh từ[W]người ở[W]ngựa đứng chững lại (trước khi vượt rào)
dwellers	[P]/'dwelə/[T]danh từ[W]người ở[W]ngựa đứng chững lại (trước khi vượt rào)
dwelling	[P]/'dweliɳ/[T]danh từ[W]sự ở, sự ngụ ở; chỗ ở, nhà ở[W]sự dừng lại (ở...), sự chăm chú (vào...); sự nhấn lâu (vào...), sự day đi day lại (một vấn đề gì...)[W]sự đứng chững lại (trước khi vượt rào) (ngựa...)
dwellings	[P]/'dweliɳ/[T]danh từ[W]sự ở, sự ngụ ở; chỗ ở, nhà ở[W]sự dừng lại (ở...), sự chăm chú (vào...); sự nhấn lâu (vào...), sự day đi day lại (một vấn đề gì...)[W]sự đứng chững lại (trước khi vượt rào) (ngựa...)
dwells	[P]/dwel/[T]nội động từ dwelt[W]((thường) + in,  at,  near,  on) ở, ngụ, ở
dwelt	[P]/dwel/[T]nội động từ dwelt[W]((thường) + in,  at,  near,  on) ở, ngụ, ở
dwindle	[P]/'dwind/[T]nội động từ[W]nhỏ lại, thu nhỏ lại, teo đi, co lại[W]thoái hoá, suy đi[I]to dwindle away#nhỏ dần đi;suy yếu dần, hao mòn dần
dwindled	[P]/'dwind/[T]nội động từ[W]nhỏ lại, thu nhỏ lại, teo đi, co lại[W]thoái hoá, suy đi[I]to dwindle away#nhỏ dần đi;suy yếu dần, hao mòn dần
dwindles	[P]/'dwind/[T]nội động từ[W]nhỏ lại, thu nhỏ lại, teo đi, co lại[W]thoái hoá, suy đi[I]to dwindle away#nhỏ dần đi;suy yếu dần, hao mòn dần
dwindling	[P]/'dwind/[T]nội động từ[W]nhỏ lại, thu nhỏ lại, teo đi, co lại[W]thoái hoá, suy đi[I]to dwindle away#nhỏ dần đi;suy yếu dần, hao mòn dần
