ah	[P]/ɑ:/[T]thán từ[W]a!, chà!, chao!, ôi chao!
aha	[P]/ɑ:hɑ:/[T]thán từ[W]a ha!, ha ha!
ahead	[P]/ə'hed/[T]phó từ[W]trước, về phía trước, ở thẳng phía trước; nhanh về phía trước, lên trước
ahem	[P]/ə'hem/[T]thán từ[W]a hèm! (hắng giọng để làm cho người ta chú ý hay để có thì giờ suy nghĩ...)
ahoy	[P]/ə'hɔi/[T]thán từ[W](hàng hải) bớ! ới! (tiếng thuỷ thủ dùng để gọi thuyền, tàu)
