aegis	[P]/'i:dʤis/[T]danh từ[W]sự che chở, sự bảo hộ, sự bảo vệ
aeon	[P]/'i:ən/ Cách viết khác : (eon)  /'i:ən/[T]danh từ[W]th�?i đại, niên kỷ[W]sự vĩnh viễn; khoảng th�?i gian vô tận
aeons	[P]/'i:ən/ Cách viết khác : (eon)  /'i:ən/[T]danh từ[W]th�?i đại, niên kỷ[W]sự vĩnh viễn; khoảng th�?i gian vô tận
aerate	[P]/'eiəreit/[T]ngoại động từ[W]làm thông khí, quạt gió[W]cho hơi vào, cho khí cacbonic vào (nước uống, đồ giải khát...)
aerated	[P]/'eiəreit/[T]ngoại động từ[W]làm thông khí, quạt gió[W]cho hơi vào, cho khí cacbonic vào (nước uống, đồ giải khát...)
aerates	[P]/'eiəreit/[T]ngoại động từ[W]làm thông khí, quạt gió[W]cho hơi vào, cho khí cacbonic vào (nước uống, đồ giải khát...)
aerating	[P]/'eiəreit/[T]ngoại động từ[W]làm thông khí, quạt gió[W]cho hơi vào, cho khí cacbonic vào (nước uống, đồ giải khát...)
aeration	[P]/,eiə'reiʃn/[T]danh từ[W]sự làm thông, sự quạt gió[W]cho hơi vào, cho khí cacbonic vào[W](y h�?c) sự làm cho (máu) lấy oxy[W]làm cho hả mùi (sữa)
aerial	[P]/'eəriəl/[T]tính từ[W]ở trên tr�?i, trên không
aerials	[P]/'eəriəl/[T]tính từ[W]ở trên tr�?i, trên không
aerify	[P]/'eərifai/[T]ngoại động từ[W]làm hoá ra thể hơi, khí hoá
aerobatics	[P]/,eərou'bætiks/[T]danh từ,  số nhi�?u (dùng như số ít)[W]sự nhào lộn trên không (của máy bay)
aerobe	[P]/'eəroub/[T]danh từ[W]vi sinh vật ưa khí
aerobes	[P]/'eəroub/[T]danh từ[W]vi sinh vật ưa khí
aerodrome	[P]/'eərədroum/[T]danh từ[W]sân bay
aerodromes	[P]/'eərədroum/[T]danh từ[W]sân bay
aerodynamic	[P]/'eəroudai'næmik/ Cách viết khác : (aerodynamical)  /'eəroudai'næmik/[T]tính từ[W]khí động lực
aerodynamics	[P]/'eəroudai'næmiks/[T]danh từ,  số nhi�?u (dùng như số ít)[W]khí động lực h�?c
aerofoil	[P]/'eərou,fɔil/ Cách viết khác : (airfoil)  /'eəfɔil/[T]danh từ[W]cánh máy bay
aerofoils	[P]/'eərou,fɔil/ Cách viết khác : (airfoil)  /'eəfɔil/[T]danh từ[W]cánh máy bay
aeronaut	[P]/'eərənɔ:t/[T]danh từ[W]nhà hàng không; ngư�?i lái khí cầu
aeronautic	[P]/,eərə'nɔ:tik/ Cách viết khác : (aeronautical)  /,eərə'nɔ:tikəl/[T]tính từ[W](thuộc) hàng không
aeronautical	[P]/,eərə'nɔ:tik/ Cách viết khác : (aeronautical)  /,eərə'nɔ:tikəl/[T]tính từ[W](thuộc) hàng không
aeronautics	[P]/,eəreə'nɔ:tiks/[T]danh từ,  số nhi�?u (dùng như số ít)[W]hàng không h�?c
aeroplane	[P]/'eərəplein/[T]danh từ[W]máy bay, tàu bay
aeroplanes	[P]/'eərəplein/[T]danh từ[W]máy bay, tàu bay
aesthete	[P]/'i:sθi:t/[T]danh từ[W]nhà thẩm mỹ
aesthetes	[P]/'i:sθi:t/[T]danh từ[W]nhà thẩm mỹ
aesthetic	[P]/i:s'θetik/[T]tính từ[W](thuộc) mỹ h�?c, thẩm mỹ[W]có óc thẩm mỹ, có khiếu thẩm mỹ; hợp với nguyên tắc thẩm mỹ
aesthetically	[P]/i:s'θetikəli/[T]phó từ[W]có thẩm mỹ[W]v�? mặt thẩm mỹ
